hồ sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp tài liệu có liên quan đến một người, một sự việc hoặc một vấn đề cụ thể, được sắp xếp một cách có hệ thống: "Hồ sơ" là một bộ tài liệu hoàn chỉnh, thường được lưu trữ để phục vụ cho việc tra cứu, quản lý hoặc giải quyết công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã nộp đầy đủ hồ sơ xin việc cho công ty. (Tập hợp các giấy tờ như đơn xin việc, CV, bằng cấp...)
- Cơ quan điều tra đang xem xét hồ sơ vụ án. (Các tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ việc pháp lý.)
- Nhà trường yêu cầu phụ huynh chuẩn bị hồ sơ nhập học cho con em. (Các giấy tờ như khai sinh, học bạ, ảnh...)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lập hồ sơ": hành động thu thập, tập hợp và sắp xếp các tài liệu thành một bộ hoàn chỉnh.
- Văn phòng đang tiến hành lập hồ sơ lưu trữ cho toàn bộ nhân viên.
- "Hồ sơ mật": chỉ những hồ sơ có tính chất bí mật, không được phép tiết lộ rộng rãi.
- Những hồ sơ mật này được bảo quản trong kho đặc biệt.
- "Hồ sơ cá nhân": bộ tài liệu ghi chép, lưu trữ thông tin về một cá nhân cụ thể.
- Mỗi cán bộ trong cơ quan đều có một hồ sơ cá nhân riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Hồ sơ gốc (danh từ): bộ hồ sơ chính thức, có giá trị pháp lý đầy đủ, thường được lưu giữ cẩn thận.
- Chỉ có hồ sơ gốc mới có chữ ký và con dấu xác thực.
- Tư liệu (danh từ): tài liệu, vật mang thông tin dùng để tham khảo, nghiên cứu. (Khác với "hồ sơ" ở chỗ có thể không được tập hợp thành bộ hệ thống cho một đối tượng cụ thể).
- Văn bản (danh từ): giấy tờ, tài liệu có nội dung được ghi chép lại. (Đây là một thành phần có thể có trong một "hồ sơ").
Từ đồng nghĩa
- Tài liệu: chỉ chung các giấy tờ, vật chứa thông tin. (Tuy nhiên, "hồ sơ" nhấn mạnh tính hệ thống của một bộ tài liệu).
- Dossier (từ mượn tiếng Pháp): có nghĩa tương đương với "hồ sơ", thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao.
Các cụm từ liên quan
- Hoàn thiện hồ sơ: làm cho bộ hồ sơ trở nên đầy đủ, hợp lệ theo yêu cầu.
- Ứng viên cần hoàn thiện hồ sơ trước ngày phỏng vấn.
- Rà soát hồ sơ: kiểm tra, xem xét lại toàn bộ hồ sơ một cách kỹ lưỡng.
- Hội đồng tuyển sinh sẽ rà soát hồ sơ của các thí sinh.
Thành ngữ liên quan
- "Sạch hồ sơ" (thành ngữ, dùng trong văn nói): chỉ một người không có tiền án, tiền sự hoặc không vướng vào những vấn đề pháp lý, đạo đức nào được ghi chép lại.
- Anh ta là một công dân sạch hồ sơ.
- dt. Tài liệu có liên quan tới một người, một vụ việc, được tập hợp lại một cách hệ thống: hồ sơ cán bộ hồ sơ vụ án.